109
GK
W. Benítez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
109
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
106
48
50
49
49
53
52
53
51
51
51
51
49
49
49
49
51
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
108
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
32
Lực sút
40
Sút xa
36
Chọn vị trí
32
Vô lê
29
Penalty
37
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
30
Chuyền dài
55
Đá phạt
34
Sút xoáy
30
Rê bóng
35
Giữ bóng
47
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
105
Kèm người
36
Lấy bóng
37
Cắt bóng
42
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
96
Thể lực
59
Quyết đoán
56
Nhảy
94
Bình tĩnh
79
TM đổ người
107
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández