93
GK
W. Benítez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
93
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
35
36
36
36
38
38
39
38
38
39
39
37
37
38
38
39
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
93
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
19
Lực sút
33
Sút xa
25
Chọn vị trí
23
Vô lê
13
Penalty
32
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
22
Chuyền dài
37
Đá phạt
23
Sút xoáy
30
Rê bóng
29
Giữ bóng
27
Khéo léo
68
Thăng bằng
60
Phản ứng
80
Kèm người
29
Lấy bóng
29
Cắt bóng
31
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
85
Thể lực
51
Quyết đoán
37
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
90
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández