87
ST
S. Zaza
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Zaza
ST
87
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
84
81
79
79
69
77
62
76
76
64
64
63
63
64
64
64
Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
63
Rê bóng
83
Phòng thủ
50
Thể chất
87
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
45
Đá phạt
56
Sút xoáy
71
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
54
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
92
Thể lực
76
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Torino
|
|
| 2019~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2017~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2012 | 비아레조 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 | 카스텔람마레 디스타비아 | |
| 2010~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo