68
ST
S. Zaza
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Zaza
ST
68
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
65
63
61
61
55
61
50
60
60
51
51
50
50
51
51
51
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
51
Rê bóng
63
Phòng thủ
42
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
46
Chuyền dài
40
Đá phạt
44
Sút xoáy
59
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
46
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
71
Thể lực
61
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Torino
|
|
| 2019~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2017~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2012 | 비아레조 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 | 카스텔람마레 디스타비아 | |
| 2010~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo