90
CB
S. Prödl
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Prödl
CB
90
196cm
|
97kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
60
57
55
55
64
57
79
58
58
87
87
77
77
73
73
87
Tốc độ
64
Sút
41
Chuyền bóng
57
Rê bóng
55
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
69
Tăng tốc
58
Dứt điểm
44
Lực sút
47
Sút xa
38
Chọn vị trí
37
Vô lê
22
Penalty
35
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
44
Chuyền dài
64
Đá phạt
38
Sút xoáy
32
Rê bóng
50
Giữ bóng
73
Khéo léo
30
Thăng bằng
29
Phản ứng
82
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
97
Thể lực
65
Quyết đoán
95
Nhảy
78
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2015~2020 |
Watford
|
|
| 2008~2015 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2008 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo