65
CB
S. Prödl
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Prödl
CB
65
196cm
|
97kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
42
38
36
36
44
39
55
38
38
62
62
51
51
48
48
62
Tốc độ
26
Sút
31
Chuyền bóng
43
Rê bóng
34
Phòng thủ
64
Thể chất
61
Tốc độ
27
Tăng tốc
26
Dứt điểm
30
Lực sút
41
Sút xa
28
Chọn vị trí
32
Vô lê
19
Penalty
31
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
39
Chuyền dài
43
Đá phạt
33
Sút xoáy
28
Rê bóng
26
Giữ bóng
48
Khéo léo
25
Thăng bằng
24
Phản ứng
58
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
77
Thể lực
27
Quyết đoán
72
Nhảy
27
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2015~2020 |
Watford
|
|
| 2008~2015 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2008 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández