94
CM
A. Vidal
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arturo Vidal
CM
94
CDM
95
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
12
88
88
88
88
91
89
92
88
88
90
90
90
90
90
90
90
Tốc độ
82
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
83
Tăng tốc
82
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
91
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
68
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2005~2007 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo