88
CM
A. Vidal
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arturo Vidal
CM
88
CDM
89
CAM
86
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
82
82
81
81
85
83
86
82
82
85
85
85
85
84
84
85
Tốc độ
76
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
82
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
90
Kèm người
77
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
79
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2005~2007 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández