99
RW
S. Chukwueze
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RW
99
RM
97
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
95
96
96
86
94
73
94
94
67
67
74
74
78
78
67
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
99
Phòng thủ
54
Thể chất
84
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
87
Penalty
79
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
91
Rê bóng
103
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
57
Lấy bóng
49
Cắt bóng
50
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
74
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo