83
RM
S. Chukwueze
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RM
83
CAM
83
172cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
74
80
80
80
73
80
56
80
80
44
44
56
56
61
61
44
Tốc độ
88
Sút
73
Chuyền bóng
73
Rê bóng
84
Phòng thủ
32
Thể chất
61
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
82
Vô lê
72
Penalty
52
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
71
Rê bóng
86
Giữ bóng
81
Khéo léo
89
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
37
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
57
Thể lực
81
Quyết đoán
44
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AC Milan
|
|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2026 |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández