99
GK
R. Zentner
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Zentner
GK
99
194cm
|
96kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
96
40
38
37
37
38
38
42
39
39
44
45
40
40
41
41
44
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
99
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
65
Tăng tốc
70
Dứt điểm
26
Lực sút
56
Sút xa
20
Chọn vị trí
12
Vô lê
27
Penalty
27
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
29
Chuyền dài
36
Đá phạt
28
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
24
Khéo léo
50
Thăng bằng
77
Phản ứng
97
Kèm người
33
Lấy bóng
29
Cắt bóng
23
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
89
Thể lực
49
Quyết đoán
78
Nhảy
84
Bình tĩnh
51
TM đổ người
100
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
80
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2015~2017 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2012~2015 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo