83
GK
R. Zentner
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Zentner
GK
83
194cm
|
96kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
80
41
38
38
38
36
37
39
39
39
42
41
40
40
39
39
42
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
87
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
27
Lực sút
54
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
30
Chuyền dài
39
Đá phạt
29
Sút xoáy
27
Rê bóng
24
Giữ bóng
29
Khéo léo
41
Thăng bằng
55
Phản ứng
80
Kèm người
33
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
87
Thể lực
39
Quyết đoán
48
Nhảy
68
Bình tĩnh
43
TM đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2015~2017 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2012~2015 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo