99
CB
P. Dummett
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Dummett
CB
99
LB
98
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
83
85
86
86
87
85
93
88
88
96
96
95
95
94
94
96
Tốc độ
90
Sút
67
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
69
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
87
Vô lê
56
Penalty
70
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Carlyle United
|
|
| 2024~2024 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2012 | 게이츠헤드 | |
| 2012~2013 |
ST. Mirren
|
|
| 2011~2012 |
Newcastle United
|
|
| 2010~ |
Newcastle United
|
|
| 2010~2024 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo