66
CB
P. Dummett
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Dummett
CB
66
LB
62
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
49
51
52
52
55
52
61
53
53
63
63
59
59
58
58
63
Tốc độ
47
Sút
35
Chuyền bóng
55
Rê bóng
57
Phòng thủ
64
Thể chất
58
Tốc độ
47
Tăng tốc
49
Dứt điểm
36
Lực sút
37
Sút xa
31
Chọn vị trí
49
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
56
Chuyền dài
60
Đá phạt
46
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
48
Thăng bằng
62
Phản ứng
62
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
62
Thể lực
44
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Carlyle United
|
|
| 2024~2024 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2012 | 게이츠헤드 | |
| 2012~2013 |
ST. Mirren
|
|
| 2011~2012 |
Newcastle United
|
|
| 2010~ |
Newcastle United
|
|
| 2010~2024 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo