100
CM
N. Amiri
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nadiem Amiri
CM
100
CAM
100
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
92
96
97
97
97
97
92
97
97
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
83
Thể chất
93
Tốc độ
88
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo