95
CM
N. Amiri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nadiem Amiri
CM
95
CAM
96
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
87
92
92
92
92
93
86
92
92
78
78
81
81
84
84
78
Tốc độ
79
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
76
Thể chất
85
Tốc độ
71
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
81
Lấy bóng
79
Cắt bóng
83
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard