99
RB
Lekue
19
22
88
91
92
92
91
90
93
93
93
94
94
96
96
96
96
94
Tốc độ
102
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
96
Vô lê
63
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
97
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2026 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2013 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández