67
RB
Lekue
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lekue
RB
65
LB
65
CB
64
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
59
60
61
61
61
60
62
61
61
61
61
62
62
62
62
61
Tốc độ
66
Sút
54
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
61
Thể chất
64
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
56
Lực sút
55
Sút xa
55
Chọn vị trí
60
Vô lê
36
Penalty
47
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
49
Sút xoáy
62
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
62
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
56
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2026 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2013 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández