105
CM
C. Tolisso
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
105
CAM
104
CDM
103
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
99
101
99
99
102
101
100
99
99
97
98
96
96
97
97
97
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
84
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo