93
CM
C. Tolisso
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Corentin Tolisso
CM
93
CDM
90
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
87
88
86
86
90
89
87
87
87
84
84
83
83
84
84
84
Tốc độ
84
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
81
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
89
Vô lê
61
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
73
Chuyền dài
95
Đá phạt
78
Sút xoáy
71
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
81
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2014 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández