111
CB
L. Blanc
26
27
99
99
97
97
103
99
107
98
98
108
108
105
105
103
103
108
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
88
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
108
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard