Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LW
109
|
L. Trossard
26
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CF
109
|
N. Kanu
25
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
109
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
CM
109
|
Y. Touré
26
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
ST
109
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
LB
109
|
Capdevila
25
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
RB
109
|
J. Toljan
24
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
ST
109
|
Rafa Mir
25
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
CM
109
|
Douglas Luiz
25
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
RB
108
|
João Cancelo
23
|
Chẵn 08 - Chẵn 28
Xem
|
|
CB
108
|
Marquinhos
25
|
Chẵn 08 - Chẵn 28
Xem
|
|
CB
108
|
J. Vásquez
24
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
CM
108
|
Jorginho
24
|
Chẵn 12 - Chẵn 32
Xem
|
|
CB
108
|
C. Montes
24
|
Chẵn 00- 25
Xem
|
|
ST
108
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
ST
108
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
ST
108
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
|
CAM
108
|
D. Payet
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CF
108
|
J. Cruyff
26
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RW
108
|
D. Kuyt
25
|
Chẵn 30-59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard
N. Kanu
A. Shevchenko
Capdevila
João Cancelo
T. Sheringham
L. Trossard