108
CB
C. Montes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
César Montes
CB
108
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
90
89
87
87
96
91
103
90
90
105
105
99
99
97
97
105
Tốc độ
93
Sút
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
88
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
67
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
71
Chuyền dài
106
Đá phạt
64
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
100
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2015~ |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2023 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos