115
CB
C. Montes
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
César Montes
CB
115
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
98
97
95
95
103
98
110
98
98
112
112
106
106
104
104
112
Tốc độ
100
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
94
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
73
Chọn vị trí
94
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
111
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
116
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
105
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2015~ |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2023 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos