109
LW
L. Trossard
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Trossard
LW
109
CF
109
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
104
106
106
106
98
105
81
105
105
72
72
81
81
85
85
72
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
92
Tốc độ
107
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
108
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
96
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
50
Lấy bóng
61
Cắt bóng
51
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
90
Thể lực
101
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2026 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2015~2016 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2014~2015 | 뢰멀 | |
| 2013~2013 | 뢰멀 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2019 |
RC Genk
|
|
| 2011~2013 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández