116
LW
L. Trossard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Trossard
LW
116
ST
114
CF
116
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
113
113
113
106
112
89
113
113
79
79
88
88
92
92
79
Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
118
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
102
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
114
Chuyền dài
105
Đá phạt
102
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
58
Lấy bóng
67
Cắt bóng
57
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2015~2016 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2014~2015 | 뢰멀 | |
| 2013~2013 | 뢰멀 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2019 |
RC Genk
|
|
| 2011~2013 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki