109
ST
R. van Persie
26
26
106
105
103
103
96
103
79
102
102
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
102
Sút
110
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
53
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
111
Penalty
107
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
95
Đá phạt
106
Sút xoáy
111
Rê bóng
100
Giữ bóng
112
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
100
Kèm người
45
Lấy bóng
50
Cắt bóng
48
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
99
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
105
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos