125
ST
R. van Persie
34
37
122
121
121
121
115
120
99
121
121
92
92
98
98
102
102
92
Tốc độ
117
Sút
126
Chuyền bóng
120
Rê bóng
120
Phòng thủ
75
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
128
Lực sút
126
Sút xa
124
Chọn vị trí
123
Vô lê
128
Penalty
123
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
127
Chuyền dài
118
Đá phạt
123
Sút xoáy
127
Rê bóng
120
Giữ bóng
124
Khéo léo
116
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
115
Thể lực
124
Quyết đoán
112
Nhảy
116
Bình tĩnh
127
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos