105
ST
R. van Persie
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin van Persie
ST
105
CF
105
187cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
102
102
101
101
93
100
74
100
100
65
65
73
73
77
77
65
Tốc độ
100
Sút
106
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
46
Thể chất
89
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
106
Penalty
106
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
97
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
40
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
90
Thể lực
95
Quyết đoán
82
Nhảy
94
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos