121
ST
R. van Persie
41
42
118
117
117
117
111
116
97
116
116
90
90
96
96
99
99
90
Tốc độ
116
Sút
123
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
75
Thể chất
112
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
125
Lực sút
125
Sút xa
121
Chọn vị trí
121
Vô lê
127
Penalty
122
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
116
Chuyền dài
109
Đá phạt
123
Sút xoáy
125
Rê bóng
113
Giữ bóng
123
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
81
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
112
Thể lực
118
Quyết đoán
108
Nhảy
112
Bình tĩnh
125
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos