Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CDM
110
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LB
108
|
Fran García
23
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
108
|
H. Kane
26
|
Chẵn 15 - 42
Xem
|
|
ST
108
|
Raúl
25
|
Chẵn 46 - Lẻ 06
Xem
|
|
CM
110
|
M. Ballack
26
|
Chẵn 00-20
Xem
|
|
LM
108
|
C. Palmer
24
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
108
|
Chẵn 10 - 30
Xem
|
|
|
ST
108
|
D. Drogba
26
|
Chẵn 49 - Lẻ 09
Xem
|
|
ST
110
|
H. Stoichkov
25
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
108
|
L. Jović
25
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
108
|
L. Modrić
25
|
Chẵn 15 - 35
Xem
|
|
LW
108
|
Ronaldinho
25
|
Chẵn 46 - Lẻ 06
Xem
|
|
CM
110
|
F. Lampard
26
|
Chẵn 00-20
Xem
|
|
CAM
108
|
L. Ricken
24
|
Lẻ 30-59
Xem
|
|
ST
108
|
K. Benzema
26
|
Chẵn 14 - 34
Xem
|
|
CM
108
|
S. Gerrard
26
|
Chẵn 45 - Lẻ 05
Xem
|
|
CB
110
|
R. Ferdinand
26
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
108
|
S.Govou
24
|
Lẻ 50 - Chẵn 20
Xem
|
|
RW
108
|
L. Messi
26
|
Chẵn 11 - 31
Xem
|
|
ST
108
|
Chẵn 40 - Chẵn 59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Claude Makelele
Fran García
H. Kane
Raúl
L. Ricken
T. Pukki
L. Trossard