103
ST
M. Diouf
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mame Diouf
ST
103
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
100
97
96
96
89
93
84
94
94
85
85
86
86
86
86
85
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
84
Rê bóng
95
Phòng thủ
77
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
104
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
95
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
91
Chuyền dài
72
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
65
Lấy bóng
88
Cắt bóng
71
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
99
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2022~2023 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2020~2022 |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2014~2020 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Hannover 96
|
|
| 2010~2011 |
blackburn rovers
|
|
| 2009~2009 |
Molde FK
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2007~2009 |
Molde FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo