67
ST
M. Diouf
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mame Diouf
ST
67
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
64
61
59
59
56
59
54
59
59
56
56
54
54
55
55
56
Tốc độ
58
Sút
62
Chuyền bóng
53
Rê bóng
58
Phòng thủ
49
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
56
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
54
Chọn vị trí
68
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
56
Chuyền dài
39
Đá phạt
32
Sút xoáy
52
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
62
Kèm người
39
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
72
Thể lực
62
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2022~2023 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2020~2022 |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2014~2020 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Hannover 96
|
|
| 2010~2011 |
blackburn rovers
|
|
| 2009~2009 |
Molde FK
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2007~2009 |
Molde FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo