101
CAM
D. Didavi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Didavi
CAM
101
CF
100
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
95
97
97
97
94
98
81
96
96
73
73
77
77
80
80
73
Tốc độ
91
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
59
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
101
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
92
Sút xoáy
100
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
45
Lấy bóng
67
Cắt bóng
60
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
92
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2009~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo