65
CAM
D. Didavi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Didavi
CAM
65
CF
65
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
61
62
61
61
60
62
53
60
60
49
49
50
50
52
52
49
Tốc độ
51
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
43
Thể chất
58
Tốc độ
47
Tăng tốc
57
Dứt điểm
63
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
61
Vô lê
67
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
56
Kèm người
32
Lấy bóng
52
Cắt bóng
43
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
63
Thể lực
49
Quyết đoán
57
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2009~2016 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo