105
RB
Dani Alves
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Alves
RB
105
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
93
95
97
97
97
96
99
97
97
98
98
102
102
102
102
98
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
89
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
80
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
104
Chuyền dài
93
Đá phạt
88
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
80
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
93
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ | 상 파울루 | |
| 2019~2022 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2002 |
Sevilla FC
|
|
| 2001~2003 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo