67
RB
Dani Alves
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Alves
RB
67
RM
69
CM
70
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
12
62
66
66
66
67
67
65
66
66
62
62
64
64
65
65
62
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
62
Thể chất
56
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
56
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
71
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
47
Thể lực
61
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ | 상 파울루 | |
| 2019~2022 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2002 |
Sevilla FC
|
|
| 2001~2003 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández