101
ST
A. Gignac
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André-Pierre Gignac
ST
101
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
98
94
90
90
85
90
71
89
89
68
68
67
67
69
69
68
Tốc độ
87
Sút
100
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
49
Thể chất
98
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
106
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
72
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
37
Lấy bóng
47
Cắt bóng
53
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
105
Thể lực
88
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2010~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Toulouse FC
|
|
| 2005~2006 |
Pau FC
|
|
| 2004~2007 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo