73
ST
A. Gignac
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André-Pierre Gignac
ST
73
189cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
70
68
67
67
64
67
53
66
66
49
49
49
49
52
52
49
Tốc độ
58
Sút
72
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
36
Thể chất
73
Tốc độ
57
Tăng tốc
60
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
26
Lấy bóng
36
Cắt bóng
41
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
63
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2010~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Toulouse FC
|
|
| 2005~2006 |
Pau FC
|
|
| 2004~2007 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo