97
GK
Z. Clark
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zander Clark
GK
97
193cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
94
39
40
38
38
43
43
42
39
39
41
42
38
38
38
38
41
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
98
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
21
Lực sút
63
Sút xa
23
Chọn vị trí
23
Vô lê
22
Penalty
34
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
20
Chuyền dài
40
Đá phạt
30
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
27
Khéo léo
74
Thăng bằng
64
Phản ứng
92
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
22
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
76
Thể lực
50
Quyết đoán
57
Nhảy
87
Bình tĩnh
68
TM đổ người
98
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
85
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Heart of Midlodian
|
|
| 2015~2022 |
St johnstone
|
|
| 2013~2015 | 퀸 오브 더 사우스 | |
| 2012~2014 |
St johnstone
|
|
| 2011~2012 | 엘진 시티 FC | |
| 2011~2022 |
St johnstone
|
|
| 2010~2011 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo