63
GK
Z. Clark
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zander Clark
GK
63
193cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
60
24
24
22
22
25
26
23
22
22
24
24
19
19
19
19
24
TM Đổ người
61
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
63
Tốc độ
26
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
27
Tăng tốc
26
Dứt điểm
12
Lực sút
45
Sút xa
10
Chọn vị trí
11
Vô lê
8
Penalty
21
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
8
Chuyền dài
16
Đá phạt
10
Sút xoáy
9
Rê bóng
9
Giữ bóng
20
Khéo léo
56
Thăng bằng
45
Phản ứng
56
Kèm người
13
Lấy bóng
12
Cắt bóng
16
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
58
Thể lực
21
Quyết đoán
32
Nhảy
55
Bình tĩnh
50
TM đổ người
61
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
60
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Heart of Midlodian
|
|
| 2026~2026 |
Doncaster Rovers
|
|
| 2022~ |
Heart of Midlodian
|
|
| 2022~2026 |
Heart of Midlodian
|
|
| 2015~2022 | 세인트 존스턴 | |
| 2013~2015 | 퀸 오브 더 사우스 | |
| 2012~2014 | 세인트 존스턴 | |
| 2011~2012 | 엘진 시티 FC | |
| 2011~2022 |
St johnstone
|
|
| 2010~2011 | 세인트 존스턴 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández