105
RW
P. Wimmer
23
26
98
101
102
102
97
101
86
102
102
81
81
87
87
89
89
81
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
69
Thể chất
96
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
63
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2019 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2019~2021 |
FK Austria Wien
|
|
| 2017~2019 | 가플렌츠 | |
| 2015~2017 | FC 바이드호픈/Ybbs |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo