89
RW
P. Wimmer
16
35
81
85
86
86
81
85
73
86
86
67
67
73
73
76
76
67
Tốc độ
91
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
60
Thể chất
81
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
79
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
74
Đá phạt
62
Sút xoáy
74
Rê bóng
92
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
85
Kèm người
65
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
81
Thể lực
91
Quyết đoán
71
Nhảy
80
Bình tĩnh
78
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
26
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~2019 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2019~2021 |
FK Austria Wien
|
|
| 2017~2019 | 가플렌츠 | |
| 2015~2017 | FC 바이드호픈/Ybbs |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard