103
GK
V. Milinković-Savić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanja Milinković-Savić
GK
103
202cm
|
99kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
100
40
40
37
37
46
43
44
40
40
40
40
38
38
38
38
40
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
99
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
51
Tăng tốc
56
Dứt điểm
23
Lực sút
70
Sút xa
48
Chọn vị trí
21
Vô lê
24
Penalty
26
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
22
Chuyền dài
57
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
20
Giữ bóng
22
Khéo léo
53
Thăng bằng
38
Phản ứng
95
Kèm người
21
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
87
Thể lực
57
Quyết đoán
64
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
92
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Torino
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 |
Standard liège
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2014~2014 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2015 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2016 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo