118
GK
V. Milinković-Savić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanja Milinković-Savić
GK
118
202cm
|
99kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
115
49
49
47
47
56
52
59
49
49
57
56
53
53
53
53
57
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
116
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
29
Lực sút
74
Sút xa
51
Chọn vị trí
24
Vô lê
34
Penalty
31
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
27
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
30
Giữ bóng
29
Khéo léo
68
Thăng bằng
78
Phản ứng
115
Kèm người
49
Lấy bóng
44
Cắt bóng
51
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
97
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
102
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Torino
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 |
Standard liège
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2014~2014 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2015 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2016 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos