104
LW
S. Gnabry
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
LW
104
CAM
103
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
97
100
101
101
94
100
79
100
100
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
97
Penalty
85
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
49
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo