88
RM
S. Gnabry
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RM
88
LM
88
RW
89
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
82
86
86
86
81
86
68
85
85
59
59
67
67
70
70
59
Tốc độ
85
Sút
86
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
49
Thể chất
73
Tốc độ
80
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
45
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
68
Nhảy
69
Bình tĩnh
83
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos