104
CAM
S. Lukić
23
23
96
99
99
99
100
101
96
100
100
91
92
93
93
95
95
91
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
88
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
92
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
80
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Levante UD
|
|
| 2016~ |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2016~2023 |
Torino
|
|
| 2014~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2014 | FK 텔레옵틱 | |
| 2013~2016 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo