71
CDM
S. Lukić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saša Lukić
CDM
71
CM
68
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
62
62
62
65
63
68
64
64
66
66
66
66
67
67
66
Tốc độ
61
Sút
57
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
59
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2023~2026 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Levante UD
|
|
| 2016~ |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2016~2023 |
Torino
|
|
| 2014~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2014 | FK 텔레옵틱 | |
| 2013~2016 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández