104
RM
S. Lovrič
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandi Lovric
RM
104
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
96
99
100
100
100
101
95
101
101
89
90
93
93
95
95
89
Tốc độ
93
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
100
Phòng thủ
86
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
103
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
82
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
85
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2019~2022 |
FC Lugano
|
|
| 2014~2017 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2014~2019 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo